Bản dịch của từ Abundantly trong tiếng Việt

Abundantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abundantly(Adverb)

əbˈʌndn̩tli
əbˈʌndn̩tli
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách phong phú, dồi dào hoặc ở mức độ đủ nhiều; rất nhiều, đầy ắp.

In an abundant manner; in a sufficient degree; in large measure.

丰富地;充足地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất; vô cùng; ở mức cao; nhiều đến mức rõ rệt (diễn tả mức độ cực kỳ).

Extremely.

极其

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Abundantly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Abundantly

Phong phú

More abundantly

Phong phú hơn

Most abundantly

Nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ