Bản dịch của từ Abundantly trong tiếng Việt
Abundantly

Abundantly (Adverb)
Diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách phong phú, dồi dào hoặc ở mức độ đủ nhiều; rất nhiều, đầy ắp.
In an abundant manner; in a sufficient degree; in large measure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất; vô cùng; ở mức cao; nhiều đến mức rõ rệt (diễn tả mức độ cực kỳ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abundantly" là trạng từ, có nghĩa là một cách phong phú hoặc dồi dào, thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc cung cấp một lượng lớn hoặc vượt trội của cái gì đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, nó thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức để nhấn mạnh sự phong phú của tài nguyên, thông tin hoặc cảm xúc.
Họ từ
Từ "abundantly" là trạng từ, có nghĩa là một cách phong phú hoặc dồi dào, thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc cung cấp một lượng lớn hoặc vượt trội của cái gì đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, nó thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức để nhấn mạnh sự phong phú của tài nguyên, thông tin hoặc cảm xúc.
