Bản dịch của từ Replicating trong tiếng Việt

Replicating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replicating(Verb)

ɹˈɛplɪkˌeiɾɪŋ
ɹˈɛplɪkˌeiɾɪŋ
01

Làm thành bản sao chính xác; sao chép y nguyên một vật, dữ liệu hoặc quá trình

Make an exact copy of reproduce.

Ví dụ

Dạng động từ của Replicating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Replicate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Replicated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Replicated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Replicates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Replicating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ