Bản dịch của từ Repressor trong tiếng Việt
Repressor

Repressor (Noun)
The repressor blocked the production of enzymes in the operon.
Chất ức chế đã ngăn chặn việc sản xuất enzyme trong operon.
The social repressor regulated the gene expression in the community.
Chất ức chế xã hội điều chỉnh sự biểu hiện gen trong cộng đồng.
The researchers studied the role of the repressor in social behavior.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vai trò của chất ức chế trong hành vi xã hội.
Họ từ
Repressor (tiếng Việt: yếu tố ức chế) là một loại protein có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động của gen bằng cách liên kết với DNA và ngăn cản quá trình phiên mã. Repressor đóng vai trò chủ yếu trong cả sinh vật prokaryote và eukaryote, nhưng cơ chế hoạt động có thể khác nhau. Trong ngữ cảnh di truyền học, repressor giúp kiểm soát mức độ biểu hiện gen, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phát triển và chức năng của tế bào.
Từ "repressor" xuất phát từ tiếng Latinh "reprimere", có nghĩa là "kìm hãm" hay "kiềm chế". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các protein có khả năng ức chế sự biểu hiện của gen bằng cách kết hợp với vùng điều hòa của DNA. Khái niệm này đã được áp dụng từ giữa thế kỷ 20 trong nghiên cứu di truyền, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong việc kiểm soát hoạt động gen và điều hòa quá trình sinh học.
Từ "repressor" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học phân tử và sinh học tế bào, đặc biệt trong các bài kiểm tra về sinh học ở kì thi IELTS. Tần suất sử dụng từ này trong các phần Nghe, Đọc và Viết có thể được coi là tương đối thấp, nhưng lại có ý nghĩa quan trọng trong các chủ đề về điều hòa gene và sinh học. Trong các ngữ cảnh khác, từ "repressor" thường dùng để chỉ các yếu tố hoặc cá nhân có vai trò kiềm chế, ngăn chặn hành động hoặc suy nghĩ, trong đó chủ yếu được áp dụng trong tâm lý học và xã hội học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất