Bản dịch của từ Operon trong tiếng Việt
Operon

Operon(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Operon là một đơn vị di truyền bao gồm một nhóm gen liên kết với nhau và được điều hòa đồng thời bởi một vùng khởi động duy nhất. Khái niệm operon chủ yếu được phát hiện ở vi khuẩn, và điển hình nhất là operon lac trong E. coli. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Operon đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự biểu hiện gen.
Từ "operon" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "operare", có nghĩa là "hoạt động" hoặc "thực hiện". Khái niệm này được giới thiệu vào thập niên 1960 bởi những nhà sinh vật học như François Jacob và Jacques Monod để chỉ một nhóm gen liên kết, có chức năng điều chỉnh việc tổng hợp protein trong tế bào. Sự phát triển của khái niệm operon đã mở ra hướng đi mới trong việc nghiên cứu cơ chế di truyền, liên quan trực tiếp đến cách thức kiểm soát hoạt động gen trong sinh học phân tử hiện đại.
Thuật ngữ "operon" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực sinh học phân tử. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc gen và cơ chế điều hòa gene trong vi sinh vật, đặc biệt là Escherichia coli. Việc sử dụng "operon" thường diễn ra trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về di truyền học, sinh học tế bào hoặc khi phân tích các cơ chế sinh học phức tạp liên quan đến sự điều hòa biểu hiện gen.
Họ từ
Operon là một đơn vị di truyền bao gồm một nhóm gen liên kết với nhau và được điều hòa đồng thời bởi một vùng khởi động duy nhất. Khái niệm operon chủ yếu được phát hiện ở vi khuẩn, và điển hình nhất là operon lac trong E. coli. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Operon đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự biểu hiện gen.
Từ "operon" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "operare", có nghĩa là "hoạt động" hoặc "thực hiện". Khái niệm này được giới thiệu vào thập niên 1960 bởi những nhà sinh vật học như François Jacob và Jacques Monod để chỉ một nhóm gen liên kết, có chức năng điều chỉnh việc tổng hợp protein trong tế bào. Sự phát triển của khái niệm operon đã mở ra hướng đi mới trong việc nghiên cứu cơ chế di truyền, liên quan trực tiếp đến cách thức kiểm soát hoạt động gen trong sinh học phân tử hiện đại.
Thuật ngữ "operon" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực sinh học phân tử. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc gen và cơ chế điều hòa gene trong vi sinh vật, đặc biệt là Escherichia coli. Việc sử dụng "operon" thường diễn ra trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về di truyền học, sinh học tế bào hoặc khi phân tích các cơ chế sinh học phức tạp liên quan đến sự điều hòa biểu hiện gen.
