Bản dịch của từ Repricing trong tiếng Việt
Repricing

Repricing (Verb)
The store is repricing all items for the holiday sale.
Cửa hàng đang định giá lại tất cả sản phẩm cho đợt giảm giá lễ hội.
They are not repricing the essential goods during the crisis.
Họ không định giá lại hàng hóa thiết yếu trong thời kỳ khủng hoảng.
Are you repricing the tickets for the concert next month?
Bạn có đang định giá lại vé cho buổi hòa nhạc tháng tới không?
"Repricing" là thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ việc điều chỉnh giá của hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm phản ánh những thay đổi trong chi phí sản xuất, nhu cầu thị trường, hoặc cạnh tranh. Trong ngữ cảnh thương mại, "repricing" thường áp dụng cho các sản phẩm có thể thay đổi giá một cách linh hoạt. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ liên quan tới cách sử dụng hay nghĩa, tuy nhiên, phương thức diễn đạt có thể khác nhau do cách nhấn trọng âm trong phát âm.
Từ "repricing" được cấu thành từ tiền tố "re-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa "làm lại" hoặc "lặp lại", và từ "pricing", bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp "pricer", có nghĩa là "định giá". Sự kết hợp này phản ánh quá trình điều chỉnh giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ giữa thế kỷ 20, "repricing" đã được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh, nhắm đến việc tối ưu hóa lợi nhuận trong bối cảnh cạnh tranh.
Từ "repricing" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính, đặc biệt liên quan đến việc điều chỉnh giá sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong IELTS, từ này xuất hiện với tần suất trung bình trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về chiến lược giá cả hoặc phân tích thị trường. Trong các tình huống thường gặp, "repricing" thường được nhắc đến trong các cuộc họp về chiến lược kinh doanh hoặc trong báo cáo tài chính, liên quan đến việc tối ưu hóa lợi nhuận.