Anh - Việt
reputably
Adverb
reputably (Adverb)
/ɹɨpjˈutəbli/
/ɹɨpjˈutəbli/
AI
Nghĩa 01
một cách được coi là đáng tin cậy, đáng kính hoặc có uy tín; theo cách mà người khác tin tưởng và chấp nhận
in a way that is considered to be acceptable trustworthy or reliable.
Ví dụ
Tổ chức từ thiện được biết đến là đáng tin cậy trong việc giúp người vô gia cư ở Chicago.The charity is reputably known for helping the homeless in Chicago.
Nhiều người không tin tưởng một cách đáng tin cậy vào việc quyên góp và gây quỹ trực tuyến.Many people do not reputably trust online donations and fundraising.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reputably" được sử dụng như một trạng từ để chỉ cách mà một cá nhân hay tổ chức được công nhận, xác nhận về danh tiếng hoặc uy tín của họ. Từ này thường mang nghĩa tích cực, biểu thị sự đánh giá cao từ cộng đồng về tính chất đáng tin cậy và danh tiếng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reputably" có cách dùng và nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ âm hay ngữ nghĩa.