Bản dịch của từ Reputational trong tiếng Việt

Reputational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reputational(Adjective)

ɹɛpjəteɪʃɪnl
ɹɛpjəteɪʃɪnl
01

Liên quan đến uy tín hoặc ấn tượng mà người khác (cá nhân hoặc tổ chức) có về một người/tổ chức.

Relating to reputation or the impressions people have of a person or organization.

与声誉有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh