Bản dịch của từ Resample trong tiếng Việt
Resample

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "resample" trong tiếng Anh có nghĩa là lấy mẫu lại hoặc thực hiện thu thập mẫu một lần nữa từ một tập dữ liệu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, khoa học dữ liệu, và xử lý tín hiệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "resample" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau dựa trên các quy định và phương pháp nghiên cứu cụ thể trong từng quốc gia.
Từ "resample" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nơi "re-" có nghĩa là "lại" và "sample" bắt nguồn từ tiếng Latinh "exemplum" có nghĩa là "mẫu". Được sử dụng lần đầu tiên trong ngữ cảnh khoa học số liệu và thống kê, "resample" đề cập đến quá trình lấy mẫu lại dữ liệu để cải thiện độ chính xác hoặc để phân tích. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh tính chất lặp lại và kiểm tra trong nghiên cứu, phù hợp với nguyên tắc khoa học.
Từ "resample" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực nghiên cứu và dữ liệu. Trong các ngữ cảnh khác, "resample" thường được sử dụng trong thống kê, xử lý tín hiệu và học máy, khi nói về việc lấy mẫu lại dữ liệu để cải thiện độ chính xác hoặc để phục vụ cho phân tích cụ thể hơn.
Từ "resample" trong tiếng Anh có nghĩa là lấy mẫu lại hoặc thực hiện thu thập mẫu một lần nữa từ một tập dữ liệu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, khoa học dữ liệu, và xử lý tín hiệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "resample" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau dựa trên các quy định và phương pháp nghiên cứu cụ thể trong từng quốc gia.
Từ "resample" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nơi "re-" có nghĩa là "lại" và "sample" bắt nguồn từ tiếng Latinh "exemplum" có nghĩa là "mẫu". Được sử dụng lần đầu tiên trong ngữ cảnh khoa học số liệu và thống kê, "resample" đề cập đến quá trình lấy mẫu lại dữ liệu để cải thiện độ chính xác hoặc để phân tích. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh tính chất lặp lại và kiểm tra trong nghiên cứu, phù hợp với nguyên tắc khoa học.
Từ "resample" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực nghiên cứu và dữ liệu. Trong các ngữ cảnh khác, "resample" thường được sử dụng trong thống kê, xử lý tín hiệu và học máy, khi nói về việc lấy mẫu lại dữ liệu để cải thiện độ chính xác hoặc để phục vụ cho phân tích cụ thể hơn.
