resample
resample (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
resample (Verb)
Nghĩa 01
Lấy mẫu lại; thực hiện việc lấy mẫu một lần nữa (ví dụ: lấy mẫu dữ liệu, lấy mẫu âm thanh hoặc thử nghiệm lại một mẫu).
To sample again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resample" trong tiếng Anh có nghĩa là lấy mẫu lại hoặc thực hiện thu thập mẫu một lần nữa từ một tập dữ liệu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, khoa học dữ liệu, và xử lý tín hiệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "resample" được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau dựa trên các quy định và phương pháp nghiên cứu cụ thể trong từng quốc gia.