Bản dịch của từ Resect trong tiếng Việt

Resect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resect(Verb)

ɹɪsˈɛkt
ɹɪsˈɛkt
01

Cắt bỏ một phần mô hoặc một phần của cơ quan (thường bằng phẫu thuật).

Cut out (tissue or part of an organ)

切除(组织或器官部分)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ