Bản dịch của từ Resegregation trong tiếng Việt
Resegregation

Resegregation (Noun)
Hành động hoặc quá trình đưa một người hoặc vật trở lại tình trạng bị tách riêng, phân biệt (ví dụ: phân biệt về nơi ở, trường học, hoặc dịch vụ) sau khi từng được hòa nhập hoặc bỏ rơi chế độ tách riêng trước đó.
The action or process of resegregating a person or thing; the fact of being resegregated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Resegregation" là thuật ngữ chỉ quá trình tái lập sự phân chia chủng tộc hoặc nhóm xã hội trong các cộng đồng, trường học hoặc tổ chức. Thuật ngữ này thường diễn ra trong bối cảnh các biện pháp phúc lợi xã hội được gỡ bỏ, dẫn đến sự phân tách lần nữa giữa các nhóm dân cư. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm, nhưng có thể cảm nhận sự thay đổi về ngữ cảnh sử dụng trong các khu vực khác nhau.
"Resegregation" là thuật ngữ chỉ quá trình tái lập sự phân chia chủng tộc hoặc nhóm xã hội trong các cộng đồng, trường học hoặc tổ chức. Thuật ngữ này thường diễn ra trong bối cảnh các biện pháp phúc lợi xã hội được gỡ bỏ, dẫn đến sự phân tách lần nữa giữa các nhóm dân cư. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm, nhưng có thể cảm nhận sự thay đổi về ngữ cảnh sử dụng trong các khu vực khác nhau.
