Anh - Việt

Bản dịch của từ Resend trong tiếng Việt

resend

Verb

resend (Verb)

/ɹisˈɛnd/
/ɹisˈɛnd/
AI

Nghĩa 01

Gửi lại (một tin nhắn, thư, gói hàng, v.v.) — tức là gửi món đồ hoặc thông điệp đó một lần nữa vì lần trước không tới, bị lỗi hoặc người nhận yêu cầu.

Send (a message, letter, package, etc.) again.

Ví dụ
Cô ấy phải gửi lại email do lỗi kỹ thuật.She had to resend the email due to a technical error.
Anh ấy quyết định gửi lại lời mời cho tất cả bạn bè của mình.He decided to resend the invitation to all his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh