resend
Verb
resend (Verb)
/ɹisˈɛnd/
/ɹisˈɛnd/
AI
Ví dụ
Cô ấy phải gửi lại email do lỗi kỹ thuật.She had to resend the email due to a technical error.
Anh ấy quyết định gửi lại lời mời cho tất cả bạn bè của mình.He decided to resend the invitation to all his friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resend" có nghĩa là gửi lại một tài liệu, thông điệp hoặc dữ liệu đã được gửi trước đó nhưng có thể chưa đến nơi hoặc cần được gửi lại do lý do nào đó. Trong tiếng Anh, "resend" được sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, việc sử dụng "resend" có thể phổ biến hơn trong môi trường công nghệ thông tin và truyền thông, khi mà việc gửi lại thông tin lỗi thường được thực hiện.