Bản dịch của từ Reset buttons trong tiếng Việt

Reset buttons

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reset buttons(Noun)

rˈɛsɛt bˈʌtənz
ˈrɛsət ˈbətənz
01

Một nút khôi phục thiết bị về cài đặt gốc

A button to reset the device to factory settings.

这是一个将设备恢复到出厂设置的按钮。

Ví dụ
02

Một cơ chế trong thiết bị điện tử giúp khởi động lại hệ thống

A mechanism in electronic devices that helps reboot the system.

电子设备中的一种机制,用于重新启动系统

Ví dụ
03

Một tính năng cho phép xóa lỗi hoặc sự cố trên thiết bị.

A feature that allows you to fix bugs or issues in the device.

这是一项能够修复设备中错误或故障的功能。

Ví dụ