Bản dịch của từ Reshoot trong tiếng Việt

Reshoot

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reshoot(Noun)

ɹiʃˈʊ
ɹiʃˈʊ
01

Hành động quay lại (tái quay) một cảnh trong phim — tức là thực hiện lại cảnh đó vì lý do kỹ thuật, nghệ thuật hoặc chỉnh sửa.

An act of reshooting a scene of a film.

重新拍摄电影场景的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reshoot(Verb)

ɹiʃˈʊ
ɹiʃˈʊ
01

Quay lại một cảnh phim (hoặc quay lại phần đã quay) để thực hiện lại hoặc quay khác đi so với bản gốc.

Shoot a scene of a film again or differently.

重新拍摄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh