Bản dịch của từ Reshoot trong tiếng Việt
Reshoot

Reshoot(Noun)
Hành động quay lại (tái quay) một cảnh trong phim — tức là thực hiện lại cảnh đó vì lý do kỹ thuật, nghệ thuật hoặc chỉnh sửa.
An act of reshooting a scene of a film.
重新拍摄电影场景的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reshoot(Verb)
Quay lại một cảnh phim (hoặc quay lại phần đã quay) để thực hiện lại hoặc quay khác đi so với bản gốc.
Shoot a scene of a film again or differently.
重新拍摄
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reshoot" trong tiếng Anh có nghĩa là quay lại một cảnh trong quá trình sản xuất phim hoặc video, thường nhằm mục đích cải thiện chất lượng hình ảnh hoặc âm thanh. Trong tiếng Anh Mỹ, "reshoot" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn; thay vào đó, có thể nghe các thuật ngữ như "re-take". Cả hai phiên bản đều không khác biệt đáng kể về nghĩa nhưng khác nhau về mức độ sử dụng trong các cộng đồng nghe khác nhau.
Từ "reshoot" được hình thành từ hai thành tố: tiền tố "re-" (tái, lại) và danh từ "shoot" (quay phim, chụp ảnh) có nguồn gốc từ động từ "sceotan" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là bắn, phóng. Lịch sử của từ này gắn liền với ngành công nghiệp điện ảnh, nơi việc quay lại cảnh diễn vì lý do kỹ thuật hoặc nghệ thuật trở nên phổ biến. Ý nghĩa hiện tại của "reshoot" phản ánh sự cần thiết trong quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng và tính chính xác của hình ảnh.
Từ "reshoot" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến điện ảnh và nhiếp ảnh, đặc biệt khi cần quay lại một cảnh hoặc chụp lại hình ảnh do không đạt yêu cầu ban đầu. Trong IELTS, tần suất xuất hiện của từ này không cao trong bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu giới hạn trong các chủ đề liên quan đến truyền thông và nghệ thuật. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các bài đánh giá hoặc mô tả quy trình sản xuất phim ảnh.
Từ "reshoot" trong tiếng Anh có nghĩa là quay lại một cảnh trong quá trình sản xuất phim hoặc video, thường nhằm mục đích cải thiện chất lượng hình ảnh hoặc âm thanh. Trong tiếng Anh Mỹ, "reshoot" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn; thay vào đó, có thể nghe các thuật ngữ như "re-take". Cả hai phiên bản đều không khác biệt đáng kể về nghĩa nhưng khác nhau về mức độ sử dụng trong các cộng đồng nghe khác nhau.
Từ "reshoot" được hình thành từ hai thành tố: tiền tố "re-" (tái, lại) và danh từ "shoot" (quay phim, chụp ảnh) có nguồn gốc từ động từ "sceotan" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là bắn, phóng. Lịch sử của từ này gắn liền với ngành công nghiệp điện ảnh, nơi việc quay lại cảnh diễn vì lý do kỹ thuật hoặc nghệ thuật trở nên phổ biến. Ý nghĩa hiện tại của "reshoot" phản ánh sự cần thiết trong quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng và tính chính xác của hình ảnh.
Từ "reshoot" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến điện ảnh và nhiếp ảnh, đặc biệt khi cần quay lại một cảnh hoặc chụp lại hình ảnh do không đạt yêu cầu ban đầu. Trong IELTS, tần suất xuất hiện của từ này không cao trong bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu giới hạn trong các chủ đề liên quan đến truyền thông và nghệ thuật. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các bài đánh giá hoặc mô tả quy trình sản xuất phim ảnh.
