Bản dịch của từ Resinate trong tiếng Việt
Resinate
Verb

Resinate (Verb)
ˈrɛ.zəˌneɪt
ˈrɛ.zəˌneɪt
01
Phát ra hoặc tràn ngập bởi âm thanh vang lớn, dội sâu và kéo dài.
Produce or be filled with a deep reverberating sound.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Resinate

Phát ra hoặc tràn ngập bởi âm thanh vang lớn, dội sâu và kéo dài.
Produce or be filled with a deep reverberating sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa