ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Resist wave
Chịu đựng tác động của điều gì đó
To push back against the effects of something
承受某事的影响
Chống lại một lực lượng hoặc ảnh hưởng
To resist a force or influence
以对抗某种力量或影响
Bình tĩnh trước mọi thay đổi
Still unaffected by the changes
仍然不受变化的影响