Bản dịch của từ Resist wave trong tiếng Việt

Resist wave

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resist wave(Phrase)

rˈiːzɪst wˈeɪv
ˈrɛzɪst ˈweɪv
01

Chịu đựng tác động của điều gì đó

To push back against the effects of something

承受某事的影响

Ví dụ
02

Chống lại một lực lượng hoặc ảnh hưởng

To resist a force or influence

以对抗某种力量或影响

Ví dụ
03

Bình tĩnh trước mọi thay đổi

Still unaffected by the changes

仍然不受变化的影响

Ví dụ