resoluteness
Noun
resoluteness (Noun)
/ɹˈɛzəlutnɛs/
/ɹˈɛzəlutnɛs/
AI
Ví dụ
Sự kiên quyết của cô ấy đã giúp cộng đồng trong khủng hoảng năm ngoái.Her resoluteness helped the community during the crisis last year.
Sự kiên quyết của ủy ban không bị lung lay trước sự phản đối.The committee's resoluteness did not waver in the face of opposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resoluteness" chỉ tính kiên quyết và vững vàng trong hành động hoặc quyết định. Nó thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ và không lưỡng lự trong việc theo đuổi mục tiêu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả phiên bản Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, từ "resolute" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong văn phong hàng ngày cả tại Anh và Mỹ, nhưng "resoluteness" mang tính trang trọng hơn.