Bản dịch của từ Resoluteness trong tiếng Việt

Resoluteness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resoluteness(Noun)

ɹˈɛzəlutnɛs
ɹˈɛzəlutnɛs
01

Tính kiên quyết; tính quả quyết; thái độ vững vàng, dứt khoát khi quyết định hoặc hành động.

The quality of being determined or firm.

Ví dụ

Resoluteness(Adjective)

ɹˈɛzəlutnɛs
ɹˈɛzəlutnɛs
01

Thể hiện sự kiên quyết, vững vàng trong ý chí hoặc hành động; không nao núng, quyết tâm làm điều gì đó.

Showing firmness or determination.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ