Bản dịch của từ Resort town trong tiếng Việt

Resort town

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resort town(Noun)

rˈɛzɔːt tˈaʊn
ˈrɛzɝt ˈtaʊn
01

Một địa điểm thường xuyên lui tới để nghỉ ngơi hoặc vui chơi

A place often visited for relaxation or entertainment.

一个常被人光顾的放松或娱乐的场所。

Ví dụ
02

Một cộng đồng được xây dựng chủ yếu để thu hút khách du lịch

A community that is mainly developed to attract tourists.

这是一个主要为吸引游客而开发的社区。

Ví dụ
03

Một thị trấn nơi nhiều người đến nghỉ dưỡng, thường đi kèm với các tiện nghi giải trí đa dạng.

A town that's a popular getaway spot, often equipped with a variety of entertainment facilities.

一个游客众多、配备各种休闲设施的小镇,通常是人们度假的好去处。

Ví dụ