Bản dịch của từ Respectfully trong tiếng Việt

Respectfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respectfully(Adverb)

rɪspˈɛktfəli
rɪˈspɛktfəɫi
01

Một cách lịch sự và nhã nhặn

In a polite and respectful manner

一种礼貌且尊重的表达方式

Ví dụ
02

Một cách thể hiện sự tôn trọng

A way to show respect

一种表达尊重的方式

Ví dụ
03

Với sự cầu thị đối với cảm xúc hoặc ý kiến của người khác

With respect for others' feelings and opinions

考虑到他人感受或意见

Ví dụ