Bản dịch của từ Resplendent trong tiếng Việt
Resplendent

Resplendent (Adjective)
Rực rỡ, lộng lẫy — đẹp và gây ấn tượng mạnh vì màu sắc, họa tiết hoặc sự xa hoa, sang trọng.
Attractive and impressive through being richly colourful or sumptuous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resplendent" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa tỏa sáng, rực rỡ hoặc lấp lánh, thường được dùng để miêu tả sự vẻ vang, lôi cuốn của ánh sáng hay màu sắc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này duy trì cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, nó được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong trang trọng hoặc văn học để mô tả cảnh vật hay con người trong trạng thái huy hoàng, lôi cuốn.
Họ từ
Từ "resplendent" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa tỏa sáng, rực rỡ hoặc lấp lánh, thường được dùng để miêu tả sự vẻ vang, lôi cuốn của ánh sáng hay màu sắc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này duy trì cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, nó được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong trang trọng hoặc văn học để mô tả cảnh vật hay con người trong trạng thái huy hoàng, lôi cuốn.
