responder
Noun
responder (Noun)
/ɹɪspˈɑndɚ/
/ɹɪspˈɑndɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người phản hồi; người trả lời — tức là người đáp lại một câu hỏi, yêu cầu, tin nhắn hoặc phản ứng nào đó.
Người phản hồi; người trả lời — tức là người đáp lại một câu hỏi, yêu cầu, tin nhắn hoặc phản ứng nào đó.
One who responds.
Ví dụ
Người phản ứng nhanh chóng trả lời cuộc gọi cấp cứu.The responder quickly answered the emergency call for help.
Là một người phản ứng đầu tiên, Sarah được đào tạo để xử lý tình huống khẩn cấp y tế.As a first responder, Sarah is trained to handle medical emergencies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người phản hồi, người tới hiện trường khi có tình huống khẩn cấp hoặc khi được gọi đến để giúp đỡ (ví dụ: nhân viên y tế, lính cứu hỏa, cảnh sát hoặc người cứu hộ).
Ví dụ
Người phản ứng đã đến nhanh chóng tại hiện trường tai nạn.The responder arrived quickly at the scene of the accident.
Những người phản ứng cung cấp sự giúp đỡ y tế cho những người bị thương.The responders provided medical assistance to the injured individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của responder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
responder | responders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "responder" có nghĩa là người phản hồi hoặc cá nhân tham gia vào một cuộc khảo sát, thí nghiệm hoặc nghiên cứu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và xã hội học để chỉ những người cung cấp thông tin. Trong tiếng Anh, "responder" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể dao động nhẹ giữa hai biến thể này.