Bản dịch của từ Responder trong tiếng Việt
Responder

Responder (Noun)
Một người đáp lại.
One who responds.
The responder quickly answered the emergency call for help.
Người phản ứng nhanh chóng trả lời cuộc gọi cấp cứu.
As a first responder, Sarah is trained to handle medical emergencies.
Là một người phản ứng đầu tiên, Sarah được đào tạo để xử lý tình huống khẩn cấp y tế.
The responders arrived at the scene within minutes of the accident.
Các người phản ứng đến hiện trường chỉ trong vài phút sau tai nạn.
The responder arrived quickly at the scene of the accident.
Người phản ứng đã đến nhanh chóng tại hiện trường tai nạn.
The responders provided medical assistance to the injured individuals.
Những người phản ứng cung cấp sự giúp đỡ y tế cho những người bị thương.
Emergency responders play a crucial role in saving lives during disasters.
Người phản ứng khẩn cấp đóng vai trò quan trọng trong việc cứu sống trong thảm họa.
Dạng danh từ của Responder (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Responder | Responders |
Họ từ
Từ "responder" có nghĩa là người phản hồi hoặc cá nhân tham gia vào một cuộc khảo sát, thí nghiệm hoặc nghiên cứu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và xã hội học để chỉ những người cung cấp thông tin. Trong tiếng Anh, "responder" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể dao động nhẹ giữa hai biến thể này.
Từ "responder" có nguồn gốc từ động từ Latin "respondere", trong đó "re-" có nghĩa là "trở lại" và "spondere" có nghĩa là "hứa hẹn" hay "cam kết". Bắt nguồn từ thời kỳ La Mã cổ đại, "respondere" được sử dụng để chỉ hành động trả lời hoặc đáp ứng những câu hỏi hoặc yêu cầu. Đến ngày nay, "responder" vẫn lưu giữ ý nghĩa này, chỉ người hoặc vật thực hiện việc phản hồi, đặc biệt trong bối cảnh giao tiếp và tương tác xã hội.
Từ "responder" có tần suất sử dụng thấp trong bốn phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học và y tế, đặc biệt khi đề cập đến các đối tượng tham gia vào khảo sát hoặc thử nghiệm. "Responder" chỉ những cá nhân hoặc thành phần có phản ứng đối với một tác nhân nào đó, tạo nên tầm quan trọng trong việc phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



