Bản dịch của từ Restarting trong tiếng Việt
Restarting

Restarting (Verb)
Bắt đầu lại hoặc làm cho cái gì đó bắt đầu lại sau khi đã tạm dừng hoặc bị gián đoạn.
Begin or cause to begin again after a pause or interruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "restarting" thường được hiểu là hành động khởi động lại một thiết bị, hệ thống hoặc quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, "restarting" thường sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, ví dụ như máy tính hoặc phần mềm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng hình thức "restarting" mà không thay đổi về nghĩa hay cách sử dụng. Từ này thuộc dạng động từ, có thể được sử dụng trong cả thì hiện tại và quá khứ: "restart" và "restarted".
Họ từ
Từ "restarting" thường được hiểu là hành động khởi động lại một thiết bị, hệ thống hoặc quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, "restarting" thường sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, ví dụ như máy tính hoặc phần mềm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng hình thức "restarting" mà không thay đổi về nghĩa hay cách sử dụng. Từ này thuộc dạng động từ, có thể được sử dụng trong cả thì hiện tại và quá khứ: "restart" và "restarted".
