Bản dịch của từ Restocking trong tiếng Việt

Restocking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restocking(Verb)

ɹistˈɑkɪŋ
ɹistˈɑkɪŋ
01

Đặt hàng hoặc bổ sung hàng hóa để làm đầy lại kệ, quầy, hoặc kho khi đã hết hoặc cạn bớt.

To fill up a place shelf etc again with goods.

重新补货

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Restocking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Restock

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Restocked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Restocked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Restocks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Restocking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ