Bản dịch của từ Restrict your efforts trong tiếng Việt

Restrict your efforts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrict your efforts(Phrase)

rˈɛstrɪkt jˈɔː ˈɛfəts
ˈrɛstrɪkt ˈjʊr ˈɛfɝts
01

Hạn chế hoặc kiểm soát mức độ nỗ lực của bản thân.

To limit or control the extent of ones efforts

Ví dụ
02

Đặt ra những giới hạn về số lượng hoặc cách thức nỗ lực được áp dụng.

To impose limitations on the amount or manner of effort applied

Ví dụ
03

Giới hạn nỗ lực của mình trong một lĩnh vực hoặc phạm vi nhất định.

To confine ones efforts to a certain area or scope

Ví dụ