Bản dịch của từ Resuscitate trong tiếng Việt
Resuscitate

Resuscitate(Verb)
Dạng động từ của Resuscitate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Resuscitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Resuscitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Resuscitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Resuscitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Resuscitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resuscitate" có nghĩa là hồi sinh hoặc khôi phục lại sự sống cho một người hoặc động vật đã ngừng thở hoặc tim đập. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, từ này thường được sử dụng rộng rãi trong cả hai biến thể để chỉ các kỹ thuật hồi sức tim phổi. "Resuscitation" (hồi sức) là dạng danh từ tương ứng của nó.
Từ "resuscitate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "resuscitare", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "suscitare" mang nghĩa "kích thích" hoặc "gây ra". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15, diễn tả hành động hồi sinh hoặc khôi phục lại sự sống sau khi đã ngừng. Ngày nay, "resuscitate" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học để chỉ việc phục hồi chức năng hô hấp và tuần hoàn của người bệnh, thể hiện rõ nét ý nghĩa hồi sinh từ gốc Latin.
Từ "resuscitate" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, y tế và cứu nạn, đặc biệt trong môn thi IELTS, nơi từ này có thể xuất hiện trong các bài viết, nghe và nói về các chủ đề y học hay khủng hoảng. Trong các tình huống thực tế, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình hồi sinh người đã ngừng thở hoặc mất ý thức, thể hiện tính khẩn cấp và kỹ thuật y tế.
Họ từ
Từ "resuscitate" có nghĩa là hồi sinh hoặc khôi phục lại sự sống cho một người hoặc động vật đã ngừng thở hoặc tim đập. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, từ này thường được sử dụng rộng rãi trong cả hai biến thể để chỉ các kỹ thuật hồi sức tim phổi. "Resuscitation" (hồi sức) là dạng danh từ tương ứng của nó.
Từ "resuscitate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "resuscitare", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "suscitare" mang nghĩa "kích thích" hoặc "gây ra". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15, diễn tả hành động hồi sinh hoặc khôi phục lại sự sống sau khi đã ngừng. Ngày nay, "resuscitate" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học để chỉ việc phục hồi chức năng hô hấp và tuần hoàn của người bệnh, thể hiện rõ nét ý nghĩa hồi sinh từ gốc Latin.
Từ "resuscitate" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, y tế và cứu nạn, đặc biệt trong môn thi IELTS, nơi từ này có thể xuất hiện trong các bài viết, nghe và nói về các chủ đề y học hay khủng hoảng. Trong các tình huống thực tế, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình hồi sinh người đã ngừng thở hoặc mất ý thức, thể hiện tính khẩn cấp và kỹ thuật y tế.
