Bản dịch của từ Retch trong tiếng Việt

Retch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retch(Noun)

ɹɛtʃ
ɹɛtʃ
01

Hành động hoặc âm thanh khi cố nôn nhưng chưa ra (một cử động hoặc tiếng của việc ói/nôn).

A movement or sound of vomiting.

呕吐的动作或声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Retch(Verb)

ɹɛtʃ
ɹɛtʃ
01

Phát ra tiếng hoặc có các chuyển động như sắp nôn; gắng nôn nhưng chưa thực sự nôn ra.

Make the sound and movement of vomiting.

呕吐的声音和动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ