Bản dịch của từ Retinoid trong tiếng Việt

Retinoid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retinoid(Noun)

ɹˈɛtɪnɔɪd
ɹˈɛtɪnɔɪd
01

Một nhóm hợp chất có tác dụng giống vitamin A trong cơ thể; thường được dùng trong dược phẩm và mỹ phẩm (ví dụ điều trị mụn, chống lão hóa, tái tạo da).

Any of a group of compounds having effects in the body like those of vitamin A.

一类具有维生素A类似作用的化合物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh