Bản dịch của từ Vitamin trong tiếng Việt
Vitamin

Vitamin(Noun)
Các hợp chất hữu cơ cần thiết cho sự phát triển và dinh dưỡng bình thường của cơ thể, phải được cung cấp ở lượng nhỏ qua thức ăn vì cơ thể không tổng hợp được chúng.
Any of a group of organic compounds which are essential for normal growth and nutrition and are required in small quantities in the diet because they cannot be synthesized by the body.
维生素是人体正常生长和营养所必需的有机化合物,需从食物中摄取。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Vitamin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Vitamin | Vitamins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Vitamin là một nhóm các hợp chất hữu cơ cần thiết cho sự phát triển và duy trì sức khỏe của con người. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý, bao gồm trao đổi chất và chức năng miễn dịch. Tùy thuộc vào bản chất hóa học, vitamin được phân loại thành vitamin tan trong nước (như vitamin C và nhóm B) và vitamin tan trong chất béo (như vitamin A, D, E, K). Trong tiếng Anh, từ "vitamin" được viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm là /ˈvɪt.ə.mɪn/ trong khi người Mỹ phát âm là /ˈvaɪ.t̬ə.mɪn/.
Từ "vitamin" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được tạo thành từ hai phần: "vita" có nghĩa là "cuộc sống" và "amin", chỉ nhóm các hợp chất chứa amin. Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học phát hiện ra rằng một số hợp chất hữu cơ cần thiết cho sức khỏe con người là vô cùng quan trọng cho quá trình sinh tồn. Do đó, ý nghĩa hiện tại của "vitamin" gắn liền với vai trò thiết yếu của các chất dinh dưỡng này trong cơ thể.
Từ "vitamin" có tần suất sử dụng khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Listening và Reading, nơi thường có những chủ đề liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe. Trong Writing và Speaking, "vitamin" cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chế độ ăn uống và lợi ích sức khỏe. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, dinh dưỡng và nghiên cứu khoa học để mô tả các hợp chất cần thiết cho cơ thể con người.
Họ từ
Vitamin là một nhóm các hợp chất hữu cơ cần thiết cho sự phát triển và duy trì sức khỏe của con người. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý, bao gồm trao đổi chất và chức năng miễn dịch. Tùy thuộc vào bản chất hóa học, vitamin được phân loại thành vitamin tan trong nước (như vitamin C và nhóm B) và vitamin tan trong chất béo (như vitamin A, D, E, K). Trong tiếng Anh, từ "vitamin" được viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm là /ˈvɪt.ə.mɪn/ trong khi người Mỹ phát âm là /ˈvaɪ.t̬ə.mɪn/.
Từ "vitamin" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được tạo thành từ hai phần: "vita" có nghĩa là "cuộc sống" và "amin", chỉ nhóm các hợp chất chứa amin. Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học phát hiện ra rằng một số hợp chất hữu cơ cần thiết cho sức khỏe con người là vô cùng quan trọng cho quá trình sinh tồn. Do đó, ý nghĩa hiện tại của "vitamin" gắn liền với vai trò thiết yếu của các chất dinh dưỡng này trong cơ thể.
Từ "vitamin" có tần suất sử dụng khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Listening và Reading, nơi thường có những chủ đề liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe. Trong Writing và Speaking, "vitamin" cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chế độ ăn uống và lợi ích sức khỏe. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, dinh dưỡng và nghiên cứu khoa học để mô tả các hợp chất cần thiết cho cơ thể con người.
