Bản dịch của từ Retinopathy trong tiếng Việt
Retinopathy

Retinopathy (Noun)
Bệnh về võng mạc (lớp mỏng ở phía sau mắt) gây tổn thương, suy giảm hoặc mất thị lực.
Disease of the retina which results in impairment or loss of vision.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bệnh võng mạc (retinopathy) là một thuật ngữ y học chỉ sự tổn thương của võng mạc, mà thường gặp trong các bệnh lý mãn tính như tiểu đường. Đặc điểm chính của bệnh bao gồm sự xuất hiện của các mạch máu bất thường và có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong sử dụng, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Bệnh võng mạc (retinopathy) là một thuật ngữ y học chỉ sự tổn thương của võng mạc, mà thường gặp trong các bệnh lý mãn tính như tiểu đường. Đặc điểm chính của bệnh bao gồm sự xuất hiện của các mạch máu bất thường và có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong sử dụng, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
