Bản dịch của từ Impairment trong tiếng Việt
Impairment

Impairment (Noun)
(trong kế toán) việc giảm giá trị sổ sách của một tài sản, tức là ghi giảm hoặc đánh giá lại thấp hơn giá trị đã ghi trên sổ sách do mất giá, lỗi thời hoặc kém hiệu quả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự suy giảm hoặc mất một phần khả năng hoạt động của cơ thể hoặc tinh thần; một khuyết tật, tật nguyền khiến người đó gặp khó khăn trong sinh hoạt hoặc làm việc.
A disability or handicap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "impairment" được định nghĩa là sự suy giảm hoặc tổn hại về chức năng, cấu trúc hoặc khả năng của một cá nhân hoặc hệ thống, thường liên quan đến sức khỏe hoặc trạng thái tâm lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến y học, tâm lý học và luật pháp, chỉ ra rằng một người có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày.
Họ từ
Từ "impairment" được định nghĩa là sự suy giảm hoặc tổn hại về chức năng, cấu trúc hoặc khả năng của một cá nhân hoặc hệ thống, thường liên quan đến sức khỏe hoặc trạng thái tâm lý. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến y học, tâm lý học và luật pháp, chỉ ra rằng một người có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày.
