Bản dịch của từ Retro gear trong tiếng Việt

Retro gear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retro gear(Noun)

ʐˈɛtrəʊ ɡˈiə
ˈrɛtroʊ ˈɡɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ