Bản dịch của từ Retro gear trong tiếng Việt

Retro gear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retro gear(Noun)

ʐˈɛtrəʊ ɡˈiə
ˈrɛtroʊ ˈɡɪr
01

Bất kỳ món đồ nào mang đậm nét hoài cổ hoặc gợi nhớ lại các xu hướng thời trang hay phong cách cũ trước đây.

Any item that evokes nostalgia or reminds us of past styles and trends.

任何带有怀旧色彩或让人联想到早期风尚或潮流的物品

Ví dụ
02

Phụ kiện hoặc trang bị thời trang đặc trưng của các phong cách thập niên 1960, 70 hoặc 80

Accessories or equipment that evoke a vintage style, especially from the 1960s, 1970s, or 1980s.

代表过去风格特色的服饰配件或装备,尤其是60年代、70年代或80年代的风格元素

Ví dụ
03

Thiết bị được thiết kế dành cho các hoạt động như đạp xe, trượt ván hoặc các sở thích cổ điển khác.

This device is designed for activities like biking, skateboarding, or other vintage hobbies.

专为骑行、滑冰或其他复古爱好等活动设计的装备

Ví dụ