Bản dịch của từ Retrospectively trong tiếng Việt
Retrospectively

Retrospectively (Adverb)
She analyzed the situation retrospectively to understand past mistakes.
Cô ấy phân tích tình hình một cách nhìn lại để hiểu lỗi lầm trong quá khứ.
In the social study, they examined the data retrospectively for trends.
Trong nghiên cứu xã hội, họ xem xét dữ liệu một cách nhìn lại để phân tích xu hướng.
The psychologist advised retrospectives to promote mental well-being.
Nhà tâm lý học khuyên những người nhìn lại để thúc đẩy sức khỏe tinh thần.
Họ từ
Từ "retrospectively" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nhìn lại hoặc xem xét lại các sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "retrospectively" thường được dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu và phân tích, như y học hoặc xã hội học, để chỉ việc đánh giá sự kiện hoặc dữ liệu với góc nhìn từ hiện tại.
Từ "retrospectively" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt đầu từ động từ "retrospectare", có nghĩa là "nhìn lại". Từ này được hình thành từ tiền tố "retro-" (hướng về phía sau) và động từ "spectare" (nhìn). Lịch sử ngôn ngữ của từ này phản ánh ý niệm về việc xem xét, phân tích lại các sự kiện đã qua. Ngày nay, "retrospectively" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu hoặc phân tích để chỉ việc đánh giá sự vật, hiện tượng từ quan điểm hiện tại trong bối cảnh lịch sử.
Từ "retrospectively" được sử dụng ít phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích hoặc đánh giá quá khứ. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được dùng để mô tả quá trình xem xét lại thông tin hoặc sự kiện trong quá khứ. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học và báo cáo đánh giá, nơi mà việc phân tích lại dữ liệu từ quá khứ là cần thiết để rút ra kết luận.