Bản dịch của từ Returnee trong tiếng Việt
Returnee

Returnee(Noun)
Người trở về một nơi sau một thời gian vắng mặt lâu dài; người hồi hương hoặc quay về (có thể sau khi đi du học, lao động, lưu vong hoặc du lịch dài ngày).
A person who returns to a place especially after a prolonged absence.
归来的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "returnee" chỉ những người trở về đất nước của họ sau một thời gian sống ở nước ngoài, có thể do di cư, học tập hoặc chính trị. Từ này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "returnee" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về di cư và hội nhập xã hội. Cụm từ này có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào hoàn cảnh cá nhân và xã hội của người trở về.
Từ "returnee" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "return", được hình thành từ tiếng Latin "re-", có nghĩa là "trở lại", và "turn", từ tiếng Latin "tornare", có nghĩa là "quay". Từ "return" đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "returnee", chỉ người trở về sau thời gian sống ở nơi khác, phản ánh rõ ràng khái niệm về sự trở lại, gắn liền với trải nghiệm và định danh cá nhân.
Từ "returnee" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh có thể gặp gỡ chủ đề liên quan đến di cư và vấn đề xã hội. Tần suất sử dụng từ này trong các ngữ cảnh học thuật và báo chí cũng cao, đặc biệt khi đề cập đến những cá nhân trở về sau thời gian sống ở nước ngoài hoặc giai đoạn di chuyển tị nạn. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhập cư và tái định cư.
Từ "returnee" chỉ những người trở về đất nước của họ sau một thời gian sống ở nước ngoài, có thể do di cư, học tập hoặc chính trị. Từ này không thay đổi giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "returnee" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về di cư và hội nhập xã hội. Cụm từ này có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào hoàn cảnh cá nhân và xã hội của người trở về.
Từ "returnee" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "return", được hình thành từ tiếng Latin "re-", có nghĩa là "trở lại", và "turn", từ tiếng Latin "tornare", có nghĩa là "quay". Từ "return" đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "returnee", chỉ người trở về sau thời gian sống ở nơi khác, phản ánh rõ ràng khái niệm về sự trở lại, gắn liền với trải nghiệm và định danh cá nhân.
Từ "returnee" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh có thể gặp gỡ chủ đề liên quan đến di cư và vấn đề xã hội. Tần suất sử dụng từ này trong các ngữ cảnh học thuật và báo chí cũng cao, đặc biệt khi đề cập đến những cá nhân trở về sau thời gian sống ở nước ngoài hoặc giai đoạn di chuyển tị nạn. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhập cư và tái định cư.
