Bản dịch của từ Reunition trong tiếng Việt

Reunition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reunition(Noun)

ˌriːjuːˈnɪʃn
ˌriːjuːˈnɪʃn
01

Hành động đoàn tụ; đoàn tụ; một ví dụ về điều này.

The action of reuniting; reunion; an instance of this.

Ví dụ