reunion
reunion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reunion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reunion | reunions |
Kết hợp từ của reunion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc hội ngộ cựu sinh viên alumni reunion | Buổi gặp mặt cựu sinh viên tại Harvard sẽ diễn ra vào thứ Bảy tới. The alumni reunion at Harvard will be held next Saturday. |
họp lớp class reunion | Buổi họp lớp của chúng tôi được lên lịch vào thứ Bảy tới lúc 6 giờ chiều. Our class reunion is scheduled for next Saturday at 6 PM. |
cuộc họp mặt hàng năm annual reunion | Hàng năm, lớp chúng tôi có một cuộc họp mặt thường niên để kể chuyện và nhớ về những thời gian xưa. Every year, our class has an annual reunion to share stories and remember old times. |
buổi họp mặt sau năm năm five-year reunion | Lớp của tôi đã có một cuộc hội ngộ năm năm vào năm 2023 để nói về cuộc sống của chúng tôi. My class had a five-year reunion in 2023 to talk about our lives. |
họp mặt gia đình family reunion | Mỗi năm, họp mặt gia đình của Minh diễn ra ở Hà Nội vào dịp Tết. Every year, Minh's family reunion happens in Hanoi during Tet holiday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reunion" là một danh từ chỉ sự gặp gỡ lại giữa những người đã từng quen biết, thường là sau một thời gian dài xa cách. Từ này có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, như gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reunion" có nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, không có sự phân biệt đáng kể về âm hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ này nhiều hơn trong các sự kiện xã hội.