madagascar
NounAdjective
madagascar (Noun)
/mædəgˈæskɚ/
/mædəgˈæskəɹ/
AI
Ví dụ
Madagascar có một nền văn hóa độc đáo thu hút nhiều du khách mỗi năm.Madagascar has a unique culture that attracts many tourists each year.
Nhiều người không biết Madagascar là hòn đảo lớn thứ tư.Many people do not know Madagascar is the fourth largest island.
madagascar (Adjective)
/mædəgˈæskɚ/
/mædəgˈæskəɹ/
AI
Nghĩa 01
(tính từ) liên quan đến hoặc đặc trưng cho Madagascar — đất nước, văn hóa, con người hoặc những thứ xuất xứ từ Madagascar.
relating to or characteristic of Madagascar or its people.
Ví dụ
Văn hóa Madagascar rất phong phú với các truyền thống và lễ hội sôi động.Madagascar culture is rich with unique traditions and vibrant festivals.
Người dân Madagascar không phải lúc nào cũng nhận đủ hỗ trợ từ chính phủ.The Madagascar people do not always receive enough support from the government.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Madagascar là một đảo quốc lớn nằm ở Ấn Độ Dương, phía đông của bờ biển châu Phi. Đảo quốc này nổi tiếng với hệ sinh thái đa dạng và nhiều loài động thực vật đặc hữu, như lemur. Tên gọi "Madagascar" có nguồn gốc từ các từ Latin và Arab, xuất hiện lần đầu trong tài liệu phương Tây vào thế kỷ 16. Trong văn cảnh sử dụng, "Madagascar" có thể ám chỉ đến cả đảo quốc cũng như văn hóa, lịch sử và chính trị của nó.