Bản dịch của từ Revaluing trong tiếng Việt

Revaluing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revaluing (Verb)

ɹivˈæljuɪŋ
ɹivˈæljuɪŋ
01

Gán lại giá trị mới cho một thứ gì đó — tức là đánh giá hoặc đặt giá trị khác cho vật phẩm, tài sản hoặc con số so với giá trị trước đó.

Assign a new value to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ