Bản dịch của từ Réveillon trong tiếng Việt

Réveillon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Réveillon(Noun)

ˌrɛveɪˈjɒ̃
ˌrɛveɪˈjɒ̃
01

(ở Pháp và các nước nói tiếng Pháp) một lễ kỷ niệm vào ban đêm, đặc biệt là bữa tiệc thường được tổ chức sau nửa đêm vào sáng Giáng sinh.

(in France and French-speaking countries) a night-time celebration, especially a feast traditionally held after midnight on Christmas morning.

Ví dụ