Bản dịch của từ Revelatory trong tiếng Việt

Revelatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revelatory(Adjective)

ɹɪvˈɛlətɔɹi
ɹɪvˈɛlətoʊɹi
01

Mang tính tiết lộ; làm rõ điều trước đây chưa biết hoặc mới được phát hiện.

Revealing something hitherto unknown.

揭示未知的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ