Anh - Việt
revelatory
Adjective
revelatory (Adjective)
/ɹɪvˈɛlətɔɹi/
/ɹɪvˈɛlətoʊɹi/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu mang tính bật mí của cô ấy đã khám phá ra cái nhìn mới về hành vi xã hội.Her revelatory research uncovered new insights into social behavior.
Bài báo thiếu thông tin bật mí về các xu hướng xã hội hiện tại.The article lacked revelatory information about current social trends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revelatory" là tính từ, có nghĩa là mang tính tiết lộ hoặc khám phá, thường dùng để chỉ những thông tin mới mẻ làm sáng tỏ sự thật hoặc sự hiểu biết. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về âm thanh hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "revelatory" có thể được áp dụng rộng rãi hơn ở Anh trong các lĩnh vực văn chương và phê bình nghệ thuật.