Bản dịch của từ Reverbatory trong tiếng Việt
Reverbatory

Reverbatory(Adjective)
(thuộc) lò phản xạ nhiệt; dùng để chỉ kiểu lò nung/đun nóng trong đó nhiệt được phản xạ xuống từ mái hoặc vòm lò để nung vật liệu (ví dụ lò luyện kim hoặc lò nung gốm).
Reverberatory especially reverberatory.
反射炉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reverbatory(Noun)
Một loại lò (lò nung) có vòm phản xạ nhiệt, trong đó ngọn lửa và khí nóng được phản xạ trên vòm hoặc mái lò để nung chảy hoặc luyện kim; tức là lò phản xạ (lò reverberatory).
A reverberatory furnace or kiln reverberatory.
反射炉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reverbatory" được sử dụng để mô tả một cái gì đó có tính chất vang vọng hoặc phản hồi âm thanh, thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc và kỹ thuật âm thanh. Trong tiếng Anh, "reverbatory" có thể đồng nghĩa với "reverberant". Từ này chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực như âm học, kiến trúc và thiết kế âm thanh, và chưa có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng. Thông thường, nó liên quan đến hiệu ứng âm thanh kéo dài và không gian nghe.
Từ "reverbatory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reverberare", có nghĩa là "phản chiếu" hoặc "vang lại". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Trong ngữ cảnh hiện đại, "reverbatory" thường được dùng để chỉ các thiết bị hoặc môi trường có khả năng tạo ra sự vang vọng hoặc phản hồi âm thanh. Sự kết nối này thể hiện cách mà từ gốc đã phát triển để mô tả hiệu ứng âm thanh trong nghệ thuật và công nghệ.
Thuật ngữ "reverbatory" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong lĩnh vực âm nhạc, giải trí và kỹ thuật âm thanh, nơi mô tả hiệu ứng vang vọng trong không gian âm thanh. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về thiết kế âm học của phòng thu, nhà hát hoặc các thiết bị phát âm. Mặc dù không thường xuyên, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết học thuật về âm thanh hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên ngành.
Từ "reverbatory" được sử dụng để mô tả một cái gì đó có tính chất vang vọng hoặc phản hồi âm thanh, thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc và kỹ thuật âm thanh. Trong tiếng Anh, "reverbatory" có thể đồng nghĩa với "reverberant". Từ này chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực như âm học, kiến trúc và thiết kế âm thanh, và chưa có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng. Thông thường, nó liên quan đến hiệu ứng âm thanh kéo dài và không gian nghe.
Từ "reverbatory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reverberare", có nghĩa là "phản chiếu" hoặc "vang lại". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Trong ngữ cảnh hiện đại, "reverbatory" thường được dùng để chỉ các thiết bị hoặc môi trường có khả năng tạo ra sự vang vọng hoặc phản hồi âm thanh. Sự kết nối này thể hiện cách mà từ gốc đã phát triển để mô tả hiệu ứng âm thanh trong nghệ thuật và công nghệ.
Thuật ngữ "reverbatory" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong lĩnh vực âm nhạc, giải trí và kỹ thuật âm thanh, nơi mô tả hiệu ứng vang vọng trong không gian âm thanh. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về thiết kế âm học của phòng thu, nhà hát hoặc các thiết bị phát âm. Mặc dù không thường xuyên, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết học thuật về âm thanh hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên ngành.
