reverentially
Adverb
reverentially (Adverb)
/ɹˌɛvɚˈɛntʃəl/
/ɹˌɛvɚˈɛntʃəl/
AI
Nghĩa 01
một cách tỏ lòng tôn kính sâu sắc; hành động hoặc thái độ bày tỏ sự kính trọng, ngưỡng mộ chân thành đối với người hoặc điều gì đó.
in a way that shows deep respect or admiration.
Ví dụ
Sinh viên nói một cách kính trọng về những đóng góp của Tiến sĩ Smith cho khoa học xã hội.Students speak reverentially about Dr. Smith's contributions to social science.
Họ không đối xử với các nhà lãnh đạo xã hội một cách kính trọng trong các cuộc thảo luận.They do not treat the social leaders reverentially during discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reverentially" là trạng từ, diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự tôn kính, kính trọng sâu sắc đối với một điều gì đó hoặc ai đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau với cách phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong văn bản thể hiện sự trang nghiêm hoặc kính cẩn, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến tôn giáo hoặc triết lý.