reverently
Adverb
reverently (Adverb)
/ɹˈɛvɚntli/
/ɹˈɛvɚntli/
AI
Nghĩa 01
theo cách thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc.
in a way that shows deep respect or admiration.
Ví dụ
Cô ấy cúi thấp một cách tôn kính trước bàn thờ trong nhà thờ.She bowed reverently before the altar in the church.
Các học sinh lắng nghe một cách tôn kính những lời nói đầy cảm hứng của diễn giả khách mời.The students listened reverently to the guest speaker's inspiring words.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reverently" là một trạng từ biểu thị sự tôn kính hoặc kính trọng sâu sắc đối với một điều gì đó có giá trị hoặc thiêng liêng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ, hoặc khi đề cập đến những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "reverently" có nghĩa giống nhau và được viết giống nhau, tuy nhiên cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hay văn bản mang tính chất trang trọng.