Bản dịch của từ Reverently trong tiếng Việt
Reverently

Reverently (Adverb)
Theo cách thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc.
In a way that shows deep respect or admiration.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reverently" là một trạng từ biểu thị sự tôn kính hoặc kính trọng sâu sắc đối với một điều gì đó có giá trị hoặc thiêng liêng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ, hoặc khi đề cập đến những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "reverently" có nghĩa giống nhau và được viết giống nhau, tuy nhiên cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hay văn bản mang tính chất trang trọng.
Họ từ
Từ "reverently" là một trạng từ biểu thị sự tôn kính hoặc kính trọng sâu sắc đối với một điều gì đó có giá trị hoặc thiêng liêng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ, hoặc khi đề cập đến những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "reverently" có nghĩa giống nhau và được viết giống nhau, tuy nhiên cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hay văn bản mang tính chất trang trọng.
