revertive
revertive (Adjective)
Nghĩa 01
Mang nghĩa lùi lại, quay trở về trạng thái trước đó; có khuynh hướng thoái lui hoặc thụt lùi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revertive" là một tính từ có nguồn gốc từ từ “revert”, diễn tả hành động trở lại trạng thái ban đầu hoặc trước đó. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "revertive" thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong đó một hiện tượng ngôn ngữ hay tình trạng nào đó quay trở lại sau một thời gian thay đổi. Mặc dù từ này ít phổ biến, nhưng nó có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, sinh học và ngữ nghĩa học để chỉ sự hồi phục hay tái sinh. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm.