Bản dịch của từ Revertive trong tiếng Việt

Revertive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revertive(Adjective)

ɹˈɨvɝtɨv
ɹˈɨvɝtɨv
01

Mang nghĩa lùi lại, quay trở về trạng thái trước đó; có khuynh hướng thoái lui hoặc thụt lùi.

Retreating, turning back; regressive.

退回的,回归的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh