regressive
regressive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ trạng thái quay trở lại hoặc lùi về một giai đoạn trước đó, kém phát triển hơn hoặc thụt lùi so với trạng thái trước — tức là có xu hướng lùi lại thay vì tiến bộ.
Returning to a former or less developed state characterized by regression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn ra theo hướng từ kết quả/nghiệm tới nguyên nhân, hoặc từ cái riêng lẻ/chỉ một trường hợp tiến tới cái chung/phổ quát. Nghĩa này dùng khi mô tả phương pháp lập luận hoặc quy trình suy luận đi từ chi tiết sang tổng quát (từ hiệu quả về lại nguyên nhân).
Proceeding from effect to cause or from particular to universal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "regressive" trong tiếng Anh có nghĩa là "quay ngược lại" hoặc "trở về trạng thái trước đó". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như phân tích xã hội, kinh tế, hoặc tâm lý học, diễn tả các hiện tượng hoặc chính sách làm giảm tiến bộ hoặc phát triển. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên ý nghĩa và cách sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.