Bản dịch của từ Regressive trong tiếng Việt

Regressive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regressive(Adjective)

ɹəgɹˈɛsɪv
ɹɪgɹˈɛsɪv
01

(Thuộc) thuế mà người có thu nhập thấp phải chịu tỷ lệ lớn hơn so với người có thu nhập cao — tức là thuế gây gánh nặng tương đối nhiều hơn cho người nghèo.

Of a tax taking a proportionally greater amount from those on lower incomes.

对低收入者征收的比例更高的税

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ trạng thái quay trở lại hoặc lùi về một giai đoạn trước đó, kém phát triển hơn hoặc thụt lùi so với trạng thái trước — tức là có xu hướng lùi lại thay vì tiến bộ.

Returning to a former or less developed state characterized by regression.

回归到较低的发展状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn ra theo hướng từ kết quả/nghiệm tới nguyên nhân, hoặc từ cái riêng lẻ/chỉ một trường hợp tiến tới cái chung/phổ quát. Nghĩa này dùng khi mô tả phương pháp lập luận hoặc quy trình suy luận đi từ chi tiết sang tổng quát (từ hiệu quả về lại nguyên nhân).

Proceeding from effect to cause or from particular to universal.

从结果到原因或从特例到普遍的推理过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ