Bản dịch của từ Regressive trong tiếng Việt
Regressive

Regressive(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ trạng thái quay trở lại hoặc lùi về một giai đoạn trước đó, kém phát triển hơn hoặc thụt lùi so với trạng thái trước — tức là có xu hướng lùi lại thay vì tiến bộ.
Returning to a former or less developed state characterized by regression.
回归到较低的发展状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn ra theo hướng từ kết quả/nghiệm tới nguyên nhân, hoặc từ cái riêng lẻ/chỉ một trường hợp tiến tới cái chung/phổ quát. Nghĩa này dùng khi mô tả phương pháp lập luận hoặc quy trình suy luận đi từ chi tiết sang tổng quát (từ hiệu quả về lại nguyên nhân).
Proceeding from effect to cause or from particular to universal.
从结果到原因或从特例到普遍的推理过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "regressive" trong tiếng Anh có nghĩa là "quay ngược lại" hoặc "trở về trạng thái trước đó". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như phân tích xã hội, kinh tế, hoặc tâm lý học, diễn tả các hiện tượng hoặc chính sách làm giảm tiến bộ hoặc phát triển. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên ý nghĩa và cách sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.
Từ "regressive" xuất phát từ tiếng Latin "regressus", mang nghĩa "quay trở lại" và được hình thành từ tiền tố "re-" (trở lại) và động từ "gradior" (tiến lên). Trong ngữ cảnh lịch sử, "regressive" được sử dụng để chỉ sự trở lại một trạng thái hoặc tiến trình trước đó, thường mang tính tiêu cực. Ngày nay, từ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học và xã hội học, để mô tả các xu hướng, hành vi hoặc chính sách quay lùi, không tiến bộ.
Từ "regressive" thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các bài thi IELTS ở phần viết và nói. Tần suất sử dụng từ này không cao nhưng thường liên quan đến các chủ đề như kinh tế, xã hội học hoặc tâm lý học, khi mô tả các xu hướng hoặc chính sách lùi lại hoặc không phát triển. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng được dùng trong lĩnh vực phân tích thống kê và nghiên cứu chính sách, ám chỉ những hệ quả tiêu cực do các biện pháp được thực hiện.
Họ từ
Từ "regressive" trong tiếng Anh có nghĩa là "quay ngược lại" hoặc "trở về trạng thái trước đó". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như phân tích xã hội, kinh tế, hoặc tâm lý học, diễn tả các hiện tượng hoặc chính sách làm giảm tiến bộ hoặc phát triển. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên ý nghĩa và cách sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.
Từ "regressive" xuất phát từ tiếng Latin "regressus", mang nghĩa "quay trở lại" và được hình thành từ tiền tố "re-" (trở lại) và động từ "gradior" (tiến lên). Trong ngữ cảnh lịch sử, "regressive" được sử dụng để chỉ sự trở lại một trạng thái hoặc tiến trình trước đó, thường mang tính tiêu cực. Ngày nay, từ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học và xã hội học, để mô tả các xu hướng, hành vi hoặc chính sách quay lùi, không tiến bộ.
Từ "regressive" thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các bài thi IELTS ở phần viết và nói. Tần suất sử dụng từ này không cao nhưng thường liên quan đến các chủ đề như kinh tế, xã hội học hoặc tâm lý học, khi mô tả các xu hướng hoặc chính sách lùi lại hoặc không phát triển. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng được dùng trong lĩnh vực phân tích thống kê và nghiên cứu chính sách, ám chỉ những hệ quả tiêu cực do các biện pháp được thực hiện.
