Bản dịch của từ Review more trong tiếng Việt
Review more
Verb Noun [U/C]

Review more(Verb)
rɪvjˈuː mˈɔː
ˈrɛvˌju ˈmɔr
01
Ví dụ
03
Thực hiện một đánh giá chính thức về điều gì đó
To conduct an official evaluation of something
对某事进行正式评估
Ví dụ
Review more(Noun)
rɪvjˈuː mˈɔː
ˈrɛvˌju ˈmɔr
01
Một bài báo hoặc báo cáo đưa ra ý kiến về một tác phẩm
Looking back at something to remember it.
回头看看过去的一切,怀念那些美好时光。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
