Bản dịch của từ Review more trong tiếng Việt

Review more

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Review more(Verb)

rɪvjˈuː mˈɔː
ˈrɛvˌju ˈmɔr
01

Để xem xét hoặc đánh giá một cách phản biện

To critically examine or evaluate something

对某事进行批判性审查或评估

Ví dụ
02

Nghĩ lại chuyện gì đó để nhớ về nó

Reflect on something to remember it.

回忆起某事以便记起它

Ví dụ
03

Thực hiện một đánh giá chính thức về điều gì đó

To conduct an official evaluation of something

对某事进行正式评估

Ví dụ

Review more(Noun)

rɪvjˈuː mˈɔː
ˈrɛvˌju ˈmɔr
01

Một bài báo hoặc báo cáo đưa ra ý kiến về một tác phẩm

Looking back at something to remember it.

回头看看过去的一切,怀念那些美好时光。

Ví dụ
02

Một đánh giá phê bình về điều gì đó

To scrutinize or evaluate something carefully

对某事的深刻评估

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát hoặc kiểm tra về điều gì đó

To officially evaluate something

对某事物的调查或审查

Ví dụ