Bản dịch của từ Revisable trong tiếng Việt

Revisable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revisable(Adjective)

rɪvˈaɪzəbəl
rɪˈvaɪzəbəɫ
01

Có thể được xem xét lại hoặc cân nhắc lại.

Able to be reexamined or reconsidered

Ví dụ
02

Sẵn sàng thay đổi hoặc điều chỉnh

Open to change or modification

Ví dụ
03

Có khả năng được sửa đổi hoặc điều chỉnh

Capable of being revised or altered

Ví dụ