Bản dịch của từ Revised research trong tiếng Việt
Revised research
Noun [U/C]

Revised research(Noun)
rɪvˈaɪzd rɪsˈɜːtʃ
rɪˈvaɪzd ˈrɛsɝtʃ
01
Một phiên bản của nghiên cứu đã được chỉnh sửa hoặc cập nhật
A version of the study has been edited or updated.
经过修订或更新的研究版本
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự đánh giá lại hoặc chỉnh sửa những phát hiện từ nghiên cứu trước đó
A reevaluation or revision of previous research findings.
对之前研究结论的重新评估或修改
Ví dụ
