Bản dịch của từ Revised research trong tiếng Việt

Revised research

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revised research(Noun)

rɪvˈaɪzd rɪsˈɜːtʃ
rɪˈvaɪzd ˈrɛsɝtʃ
01

Một phiên bản của nghiên cứu đã được chỉnh sửa hoặc cập nhật.

A version of research that has been modified or updated

Ví dụ
02

Việc xem xét lại một nghiên cứu hoặc bài viết trước đó

The act of revising a previous study or article

Ví dụ
03

Một sự đánh giá lại hoặc điều chỉnh các kết quả nghiên cứu trước đó.

A reevaluation or alteration of previous research findings

Ví dụ