Bản dịch của từ Reevaluation trong tiếng Việt
Reevaluation

Reevaluation(Noun)
Hành động xem xét lại hoặc đánh giá lại một việc gì đó để thay đổi ý kiến, kết luận hoặc quyết định trước đó
The act of reconsidering or revising something.
重新评估
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reevaluation(Verb)
Xem xét, đánh giá lại một việc gì đó (thường để sửa đổi, cải thiện hoặc quyết định khác đi); cân nhắc lại sau khi đã đánh giá trước đó
Consider or assess again especially to make changes.
重新评估
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reevaluation" (tái đánh giá) chỉ quá trình đánh giá lại một vấn đề, quan điểm, hoặc thứ gì đó nhằm xác định giá trị hoặc hiệu quả của nó sau một khoảng thời gian nhất định. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh hoặc tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh, "reevaluation" cũng được viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ. Từ này nhấn mạnh tính chất có hệ thống và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.
Từ "reevaluation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "re-" có nghĩa là "lại" và "evaluare", có nghĩa là "đánh giá". Như vậy, "reevaluation" diễn tả việc đánh giá một thứ gì đó một lần nữa, thường nhằm xem xét lại các thông tin, tiêu chí hoặc giá trị. Từ thế kỷ 20, khái niệm này đã trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, tài chính và nghiên cứu, nơi cần thiết phải điều chỉnh và cải thiện đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn hoặc hoàn cảnh mới.
Từ "reevaluation" được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các bối cảnh thảo luận về đánh giá trong giáo dục và các nghiên cứu khoa học. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc xem xét lại các quyết định, chính sách hoặc kết quả nghiên cứu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tiến và điều chỉnh dựa trên thông tin mới.
Họ từ
Từ "reevaluation" (tái đánh giá) chỉ quá trình đánh giá lại một vấn đề, quan điểm, hoặc thứ gì đó nhằm xác định giá trị hoặc hiệu quả của nó sau một khoảng thời gian nhất định. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh hoặc tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh, "reevaluation" cũng được viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ. Từ này nhấn mạnh tính chất có hệ thống và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.
Từ "reevaluation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "re-" có nghĩa là "lại" và "evaluare", có nghĩa là "đánh giá". Như vậy, "reevaluation" diễn tả việc đánh giá một thứ gì đó một lần nữa, thường nhằm xem xét lại các thông tin, tiêu chí hoặc giá trị. Từ thế kỷ 20, khái niệm này đã trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, tài chính và nghiên cứu, nơi cần thiết phải điều chỉnh và cải thiện đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn hoặc hoàn cảnh mới.
Từ "reevaluation" được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các bối cảnh thảo luận về đánh giá trong giáo dục và các nghiên cứu khoa học. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc xem xét lại các quyết định, chính sách hoặc kết quả nghiên cứu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tiến và điều chỉnh dựa trên thông tin mới.
