Bản dịch của từ Reevaluation trong tiếng Việt

Reevaluation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reevaluation(Noun)

ɹiɪvæljuˈeɪʃn
ɹiɪvæljuˈeɪʃn
01

Hành động xem xét lại hoặc đánh giá lại một việc gì đó để thay đổi ý kiến, kết luận hoặc quyết định trước đó

The act of reconsidering or revising something.

重新评估

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reevaluation(Verb)

01

Xem xét, đánh giá lại một việc gì đó (thường để sửa đổi, cải thiện hoặc quyết định khác đi); cân nhắc lại sau khi đã đánh giá trước đó

Consider or assess again especially to make changes.

重新评估

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ