Bản dịch của từ Revolutionize trong tiếng Việt
Revolutionize

Revolutionize (Verb)
Thay đổi (cái gì đó) một cách triệt để hoặc căn bản.
The new technology will revolutionize social media platforms.
Công nghệ mới sẽ cách mạng hóa các nền tảng truyền thông xã hội.
The government's policies aim to revolutionize social welfare programs.
Chính sách của chính phủ nhằm cách mạng hóa các chương trình phúc lợi xã hội.
The organization's initiatives seek to revolutionize social norms and practices.
Các sáng kiến của tổ chức nhằm mục tiêu cách mạng hóa các chuẩn mực và thực tiễn xã hội.
Dạng động từ của Revolutionize (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Revolutionize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Revolutionized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Revolutionized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Revolutionizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Revolutionizing |
Họ từ
Từ "revolutionize" mang nghĩa là tạo ra sự thay đổi quyết liệt, làm biến đổi hoàn toàn một lĩnh vực, ngành nghề hoặc khía cạnh nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đổi mới công nghệ, văn hóa hay chính trị. Ở cả Anh và Mỹ, "revolutionize" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và bối cảnh xã hội. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái nghiêm túc hơn trong một số tài liệu học thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong các cuộc thảo luận về đổi mới sáng tạo.
Từ "revolutionize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "revolutio", có nghĩa là "sự quay lại" hoặc "sự cách mạng". Động từ này phát triển trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ sự thay đổi lớn về phương thức, tâm thức hoặc hệ thống. Khái niệm cách mạng liên quan đến sự đổi mới mạnh mẽ, phản ánh đúng nội dung hiện tại mà từ này thể hiện, liên quan đến việc tái định hình hoặc cải cách một lĩnh vực nào đó.
Từ "revolutionize" có tần suất sử dụng tương đối cao trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến công nghệ, khoa học và xã hội. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả những bất biến mang tính cách mạng trong phương pháp, hệ thống hoặc quan điểm. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các bài báo và thảo luận về những tiến bộ lớn trong lĩnh vực kinh doanh và đổi mới.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



