Bản dịch của từ Rewound trong tiếng Việt

Rewound

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rewound(Verb)

ɹiwˈɔnd
ɹiwˈɔnd
01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “rewind”, nghĩa là đã quay trở lại phần đầu hoặc cuộn ngược (băng, băng cassette, băng video) hoặc tua ngược (video, âm thanh) để xem/nghe lại từ đầu hoặc từ một điểm trước đó.

Simple past and past participle of rewind.

Ví dụ

Dạng động từ của Rewound (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rewind

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rewound

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rewound

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rewinds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rewinding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh