Bản dịch của từ Rewind trong tiếng Việt

Rewind

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rewind (Noun)

ɹˈiwaɪnd
ɹˈiwaɪnd
01

Cơ cấu hoặc bộ phận dùng để tua ngược phim, băng hoặc cuộn băng về vị trí ban đầu (tua lại).

A mechanism for rewinding a film or tape.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rewind (Verb)

ɹˈiwaɪnd
ɹˈiwaɪnd
01

(động từ) tua ngược phim, băng hoặc bản ghi lại về điểm bắt đầu; quay ngược băng/phim trở lại từ đầu.

With reference to a film or tape wind or be wound back to the beginning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh